Looking up...
Hoy hace mucho calor en la ciudad.
Hôm nay thành phố rất nóng.
Nóng, nhiệt độ cao
El calor del verano es insoportable.
Nóng nóng của mùa hè không thể chịu được.
El calor del sol quema la piel.
Nắng nóng làm da bị cháy.
Dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng.
Dùng 'calor' để mô tả nhiệt độ cao trong thời tiết.
'Calor' là danh từ, còn 'caliente' là tính từ.
Từ tiếng Latinh 'calor' có nghĩa là 'nóng'.
Dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng. Có thể dùng trong ngữ cảnh khí tượng hoặc cảm giác cơ thể.