Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. camarada

camarada

/kamaˈɾaða/
bạn bè

Todos los camaradas se reunieron para celebrar.

Tất cả những người bạn đã gặp nhau để tổ chức lễ kỷ niệm.


trang trọng

Người bạn thân thiết hoặc đồng đội, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

Los camaradas de lucha compartían ideales comunes.

Các bạn chiến đấu chia sẻ những lý tưởng chung.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ những người đồng đội hoặc bạn bè thân thiết.

Cụm từ kết hợp

camarada de luchabạn chiến đấucamarada de armasđồng đội chiến đấu

Từ đồng nghĩa

compañerocolegaamigo

Từ trái nghĩa

enemigoadversario

Cụm từ liên quan

camarada de armascụm từ
đồng đội chiến đấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'camarada' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ những người đồng đội hoặc bạn bè thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'camarada' có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng đội', ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chính trị.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bạn bè' hoặc 'đồng đội', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।