Looking up...
Todos los camaradas se reunieron para celebrar.
Tất cả những người bạn đã gặp nhau để tổ chức lễ kỷ niệm.
Người bạn thân thiết hoặc đồng đội, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
Los camaradas de lucha compartían ideales comunes.
Các bạn chiến đấu chia sẻ những lý tưởng chung.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ những người đồng đội hoặc bạn bè thân thiết.
Từ 'camarada' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ những người đồng đội hoặc bạn bè thân thiết.
Từ gốc Latinh 'camarada' có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng đội', ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chính trị.
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bạn bè' hoặc 'đồng đội', tùy thuộc vào ngữ cảnh.