Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acompañar con

acompañar con

/a.kom.paˈɲaɾ kon/
đi kèm với

Acompañar el café con leche.

Đi kèm cà phê với sữa.


thông thường

Đi kèm với, phục vụ cùng với, thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống đi kèm với món chính.

Acompañar la cena con una copa de vino.

Đi kèm bữa tối với một ly rượu vang.

El postre se acompaña con helado.

Món tráng miệng đi kèm với kem.

Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng cho các vật phẩm đi kèm.

Cụm từ kết hợp

acompañar conđi kèm vớiacompañar la comida conđi kèm bữa ăn với

Từ đồng nghĩa

servir conir acompañado de

Từ trái nghĩa

no acompañar

Cụm từ liên quan

servir concụm từ
phục vụ cùng với
ir acompañado decụm từ
đi kèm với

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh ăn uống

Câu này thường dùng để mô tả món ăn hoặc đồ uống đi kèm với món chính.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'acompañar a'

'Acompañar con' dùng cho vật phẩm đi kèm, còn 'acompañar a' dùng cho người đi cùng.

Nguồn gốc từ

Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latin 'companio' (bạn đồng hành), và 'con' là giới từ 'với'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng cho các vật phẩm đi kèm.

Phân tích từ

acompañar
đi kèm, phục vụ
root
+
con
với
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।