Looking up...
Acompañar el café con leche.
Đi kèm cà phê với sữa.
Đi kèm với, phục vụ cùng với, thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống đi kèm với món chính.
Acompañar la cena con una copa de vino.
Đi kèm bữa tối với một ly rượu vang.
El postre se acompaña con helado.
Món tráng miệng đi kèm với kem.
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng cho các vật phẩm đi kèm.
Câu này thường dùng để mô tả món ăn hoặc đồ uống đi kèm với món chính.
'Acompañar con' dùng cho vật phẩm đi kèm, còn 'acompañar a' dùng cho người đi cùng.
Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latin 'companio' (bạn đồng hành), và 'con' là giới từ 'với'.
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng cho các vật phẩm đi kèm.