aceite
dầuEl aceite de oliva es muy saludable.
Dầu ô liu rất tốt cho sức khỏe.
Chất lỏng nhờn, thường từ thực vật hoặc động vật, dùng để nấu ăn hoặc bôi trơn.
Necesito comprar aceite para freír las papas.
Tôi cần mua dầu để chiên khoai tây.
El aceite de coco tiene muchos beneficios para la piel.
Dầu dừa có nhiều lợi ích cho da.
Có thể đề cập đến các loại dầu cụ thể như dầu ô liu (aceite de oliva), dầu hướng dương (aceite de girasol), v.v.
Chất lỏng nhờn dùng trong máy móc hoặc động cơ.
Hay que cambiar el aceite del motor cada 10.000 kilómetros.
Cần thay dầu động cơ sau mỗi 10.000 km.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì máy móc.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'aceite' và 'grasa'
'Aceite' thường chỉ chất lỏng ở nhiệt độ phòng, trong khi 'grasa' có thể ở dạng rắn (mỡ) hoặc lỏng (dầu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *acētum* (giấm), sau đó chuyển sang *oleum* (dầu) qua tiếng Ả Rập *az-záyt* (dầu ô liu).
Ghi chú sử dụng
Từ 'aceite' thường dùng trong nấu ăn và kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'aceitar' (bôi dầu) hoặc 'aceitera' (bình đựng dầu).