acción de gracias
lễ tạ ơnCelebramos la acción de gracias con nuestra familia.
Chúng tôi tổ chức lễ tạ ơn với gia đình.
Lễ kỷ niệm để bày tỏ sự cảm tạ và tôn vinh, thường liên quan đến sự phúc lành hoặc sự giúp đỡ mà người ta nhận được.
En Estados Unidos, la acción de gracias se celebra el cuarto jueves de noviembre.
Ở Hoa Kỳ, lễ tạ ơn được tổ chức vào thứ Năm thứ tư của tháng 11.
La acción de gracias es una tradición religiosa en muchos países.
Lễ tạ ơn là một truyền thống tôn giáo ở nhiều quốc gia.
Từ này thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo
Từ này thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actio' (hành động), và 'gracias' từ tiếng Latinh 'gratia' (ơn, ân huệ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acción de gracias' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.