abuelo materno

/aˈβwelo maˈteɾno/
ông ngoại

Mi abuelo materno nació en 1945.

Ông ngoại tôi sinh năm 1945.


trang trọng

Ông ngoại, tức là cha của mẹ.

El abuelo materno de María es muy cariñoso con sus nietos.

Ông ngoại của María rất trìu mến với các cháu.

Visité a mi abuelo materno durante las vacaciones.

Tôi đã đến thăm ông ngoại trong kỳ nghỉ.

Dùng để chỉ ông ngoại, tức là cha của mẹ. Không nhầm lẫn với 'abuelo paterno' (ông nội).

Cụm từ kết hợp

abuelo maternoông ngoạiabuela maternabà ngoạiabuelos maternosông bà ngoại

Cụm từ liên quan

familia maternacụm từ
gia đình bên ngoại

Mẹo hay

Phân biệt 'abuelo materno' và 'abuelo paterno'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abuelo materno' chỉ ông ngoại (cha của mẹ), trong khi 'abuelo paterno' chỉ ông nội (cha của cha). Cần chú ý giới tính và mối quan hệ gia đình khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'materno' và 'paterno' trong gia đình

Khi nói về thành viên gia đình bên ngoại (bên mẹ), dùng 'materno'. Bên nội (bên cha), dùng 'paterno'. Ví dụ: 'tío materno' (chú/bác bên ngoại), 'tío paterno' (chú/bác bên nội).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'abuelo' (ông) và 'materno' (thuộc về mẹ, từ tiếng Latin 'maternus'). 'Abuelo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'avus' (ông).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abuelo materno' là thuật ngữ trang trọng để chỉ ông ngoại. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'abuelo' kèm bối cảnh gia đình để chỉ rõ mối quan hệ.

Phân tích từ

abuelo
ông
root
+
materno
thuộc về mẹ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt