wrinkle

/ˈrɪŋkəl/
nhăn

She noticed a wrinkle on her forehead after years of frowning.

Cô ấy nhận thấy một nhăn trên trán sau nhiều năm nhăn mặt.


thông thường

nhăn, nếp nhăn trên da, thường do lão hóa hoặc biểu cảm mạnh

The old man had deep wrinkles on his face.

Ông già có những nếp nhăn sâu trên mặt.

Thường dùng để mô tả nếp nhăn trên da do tuổi tác hoặc biểu cảm mạnh.

thông thường

nhăn, nếp gấp nhỏ (về vật liệu)

There was a wrinkle in the fabric of her dress.

Có một nếp nhăn trên vải váy của cô.

Dùng để mô tả nếp gấp nhỏ trên vật liệu như vải, giấy.

Cụm từ kết hợp

wrinkle creamkrem chống nhănwrinkle-freekhông nhănwrinkle treatmentphương pháp chống nhăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

iron out the wrinklesthành ngữ
giải quyết những vấn đề nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'wrinkle' (nhăn) và 'crease' (nếp gấp) có sự khác biệt nhỏ. 'Wrinkle' thường dùng cho da, còn 'crease' dùng cho vật liệu.

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm 'wrinkle' là /ˈrɪŋkəl/, với âm 'k' ở cuối không phát âm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wrincian' (uốn cong, gấp) + hậu tố '-le' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wrinkle' thường dùng để chỉ nếp nhăn trên da, nhưng cũng có thể dùng để mô tả nếp gấp nhỏ trên vật liệu.

Phân tích từ

wrink
uốn cong, gấp
root
+
-le
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt