wisdom
sự khôn ngoanShe shared her wisdom with the younger generation.
Cô ấy chia sẻ sự khôn ngoan của mình với thế hệ trẻ.
Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng suy nghĩ và hành động thông minh, dựa trên kinh nghiệm và tri thức.
The wise old man gave us advice based on his wisdom.
Ông già khôn ngoan đã cho chúng tôi lời khuyên dựa trên sự khôn ngoan của mình.
Sự khôn ngoan thường liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và khả năng đưa ra quyết định thông minh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wisdom' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được dùng trong các bài văn chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'wisdom' và 'knowledge'
'Wisdom' liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng tri thức, còn 'knowledge' chỉ đến sự biết nhiều thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'wisdom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīsdom', từ 'wīs' (khôn ngoan) và hậu tố '-dom' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'wisdom' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan của một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên kinh nghiệm và tri thức.