Looking up...
The judge made a fair judgment in the case.
Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng trong vụ án.
Sự quyết định hoặc đánh giá của một người về một vấn đề, thường dựa trên sự suy nghĩ hoặc kinh nghiệm.
Her judgment about the situation was accurate.
Sự đánh giá của cô ấy về tình hình là chính xác.
Từ này thường được dùng để chỉ sự quyết định của một thẩm phán trong một vụ án.
Sự quyết định của một thẩm phán trong một vụ án.
The judgment was appealed to a higher court.
Quyết định của thẩm phán đã được kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'judgment' thường được dùng để chỉ quyết định của thẩm phán.
Trong tiếng Anh, 'judgment' thường được dùng để chỉ quyết định của thẩm phán trong một vụ án.
'Judgment' là dạng chính thức được sử dụng ở Mỹ, còn 'judgement' là dạng được sử dụng ở Anh.
Từ gốc Latin 'iudicium', có nghĩa là 'sự phán đoán' hoặc 'sự quyết định'.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'judgment' thường được viết là 'judgement'.