visual

/ˈvɪʒuəl/
thuộc về thị giác hoặc liên quan đến nhìn

The artist used bright colors to create a striking visual effect.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sáng để tạo ra một hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.


chung

Thuộc về thị giác hoặc liên quan đến nhìn, bao gồm cả sự nhận thức và biểu diễn thông qua hình ảnh.

Visual aids can help students understand complex concepts.

Các phương tiện hỗ trợ thị giác có thể giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.

Thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhìn hoặc hình ảnh.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, 'visual' có thể đề cập đến giao diện người dùng hoặc các công cụ hỗ trợ hình ảnh.

The software has a visual programming interface that makes coding easier.

Phần mềm có giao diện lập trình hình ảnh giúp lập trình dễ dàng hơn.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'visual' thường liên quan đến các công cụ hoặc giao diện sử dụng hình ảnh để hỗ trợ người dùng.

Cụm từ kết hợp

visual aidphương tiện hỗ trợ thị giácvisual effecthiệu ứng thị giácvisual artnghệ thuật hình ảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

visual thinkingcụm từ
sự nghĩ bằng hình ảnh
visual impairmentcụm từ
khuyết tật thị giác

Mẹo hay

Sử dụng từ 'visual'

Từ 'visual' thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhìn hoặc hình ảnh, và cũng có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ giao diện hoặc công cụ hỗ trợ hình ảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'visual' và 'visualize'

'Visual' là tính từ, còn 'visualize' là động từ, có nghĩa là 'hình dung' hoặc 'tạo hình ảnh'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'visualis', có nghĩa là 'liên quan đến nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'visual' thường dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến nhìn hoặc hình ảnh, và cũng có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ giao diện hoặc công cụ hỗ trợ hình ảnh.

Phân tích từ

vis
nhìn
root
+
-ual
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt