veteran

/ˈvɛtərən/
cựu chiến binh

He is a veteran of the Vietnam War.

Ông ấy là một cựu chiến binh của Chiến tranh Việt Nam.


trang trọng

Người đã phục vụ trong quân đội hoặc tham gia chiến tranh, thường với kinh nghiệm lâu năm.

The veteran shared stories from his time in the army.

Cựu chiến binh chia sẻ những câu chuyện từ thời gian ông phục vụ trong quân đội.

Thường dùng để chỉ những người có kinh nghiệm chiến đấu hoặc phục vụ quân sự lâu dài.

thông thường

Người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định.

She is a veteran in the tech industry.

Cô ấy là một chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong ngành công nghệ.

Dùng để miêu tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực, không nhất thiết liên quan đến quân sự.

Cụm từ kết hợp

veteran soldiercựu binhveteran playercựu cầu thủveteran journalistnhà báo có kinh nghiệm

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'veteran' không chỉ dùng cho quân sự mà còn cho các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'veteranus', có nghĩa là 'cũ, già' hoặc 'có kinh nghiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'veteran' thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm lâu năm trong quân sự, nhưng cũng có thể dùng cho những người có kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

vet
ngắn gọn của 'veteran'
root
+
-er
người
suffix
+
-an
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt