very inexpensive
rất rẻThis store sells very inexpensive clothes.
Cửa hàng này bán quần áo rất rẻ.
thông thường
Giá cả rất thấp, dễ tiếp cận cho nhiều người.
The restaurant offers very inexpensive meals.
Quán ăn này cung cấp các món ăn rất rẻ.
She found a very inexpensive hotel for her trip.
Cô ấy tìm được một khách sạn rất rẻ cho chuyến đi của mình.
Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý, phù hợp với người tiêu dùng bình thường.
Cụm từ kết hợp
very inexpensive pricegiá rất rẻvery inexpensive optionlựa chọn rất rẻ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm
Thường dùng khi mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả hợp lý.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng với sản phẩm cao cấp
Không dùng cho sản phẩm sang trọng hoặc cao cấp.
Nguồn gốc từ
Từ 'very' (rất) và 'inexpensive' (rẻ) kết hợp để nhấn mạnh mức giá thấp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, du lịch hoặc khi so sánh giá cả.
Phân tích từ
very
rất
adverbinexpensive
rẻ
adjectiveTừ Điển Anh Việt