Looking up...
This car is affordable for most families.
Xe này có thể chi trả được cho hầu hết gia đình.
Có thể chi trả được, có giá cả hợp lý, không quá tốn kém.
Affordable housing is a major concern in big cities.
Nhà ở có thể chi trả được là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của nhiều người.
Từ này thường dùng để mô tả giá cả hợp lý trong các lĩnh vực như nhà ở, y tế, giáo dục.
Không nên dùng từ này cho những thứ quá đắt đỏ, vì nó có nghĩa là có thể chi trả được.
Từ gốc tiếng Anh 'afford' (có khả năng chi trả) + hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nhà ở có giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của nhiều người.