Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. affordable

affordable

/əˈfɔːrdəbəl/
có thể chi trả được

This car is affordable for most families.

Xe này có thể chi trả được cho hầu hết gia đình.


thông thường

Có thể chi trả được, có giá cả hợp lý, không quá tốn kém.

Affordable housing is a major concern in big cities.

Nhà ở có thể chi trả được là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.

Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của nhiều người.

Cụm từ kết hợp

affordable housingnhà ở có thể chi trả đượcaffordable pricegiá cả hợp lýaffordable healthcarechăm sóc sức khỏe có thể chi trả được

Từ đồng nghĩa

reasonableinexpensivebudget-friendly

Từ trái nghĩa

expensivecostlypricy

Cụm từ liên quan

affordable luxurycụm từ
sự sang trọng có thể chi trả được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ này thường dùng để mô tả giá cả hợp lý trong các lĩnh vực như nhà ở, y tế, giáo dục.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những gì quá tốn kém

Không nên dùng từ này cho những thứ quá đắt đỏ, vì nó có nghĩa là có thể chi trả được.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'afford' (có khả năng chi trả) + hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nhà ở có giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng chi trả của nhiều người.

Phân tích từ

afford
có khả năng chi trả
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।