Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. verdict

verdict

/ˈvɜːdɪkt/
quyết định của tòa án

The jury returned a guilty verdict after hours of deliberation.

Ban thẩm phán đưa ra một bản án có tội sau nhiều giờ thảo luận.


Luật
trang trọng

Quyết định chính thức của tòa án hoặc ban thẩm phán về một vụ án, thường được đưa ra sau khi xét xử.

The judge delivered the verdict in a solemn tone.

Thẩm phán đã đọc bản án với giọng nghiêm túc.

Trong tiếng Anh, 'verdict' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là kết quả của một vụ án hình sự.

Cụm từ kết hợp

return a verdictđưa ra một bản ándeliver a verdictđọc bản ánunanimous verdictbản án thống nhất

Từ đồng nghĩa

judgmentdecisionruling

Từ trái nghĩa

acquittaldismissal

Cụm từ liên quan

not guilty verdictcụm từ
bản án vô tội
guilty verdictcụm từ
bản án có tội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Verdict' chủ yếu được sử dụng trong các vụ án hình sự, đặc biệt là khi tòa án đưa ra quyết định cuối cùng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các lĩnh vực khác

'Verdict' không được sử dụng để mô tả quyết định trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'veredictum', từ 'verus' (chính xác) và 'dictum' (được nói).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'verdict' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là kết quả của một vụ án hình sự. Nó không được sử dụng để mô tả quyết định trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

ver
chính xác
root
+
dict
được nói
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।