upstairs

/ˌʌpˈstɛəz/
tầng trên

She went upstairs to her bedroom.

Cô ấy lên tầng trên đến phòng ngủ của mình.


neutral

ở tầng trên của một tòa nhà

The living room is downstairs, but the kitchen is upstairs.

Phòng khách ở tầng dưới, nhưng nhà bếp ở tầng trên.

He lives in the apartment upstairs.

Anh ấy sống ở căn hộ tầng trên.

Thường dùng để chỉ vị trí tầng trên trong ngôi nhà hoặc tòa nhà.

neutral

tầng trên (danh từ)

I heard footsteps coming from the upstairs.

Tôi nghe thấy tiếng bước chân từ tầng trên.

Dùng như danh từ chỉ tầng trên nói chung.

Cụm từ kết hợp

go upstairslên tầng trênlive upstairssống ở tầng trênthe room upstairscăn phòng tầng trên

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'upstairs' và 'downstairs'

'Upstairs' chỉ tầng trên, 'downstairs' chỉ tầng dưới. Không dùng 'upstairs' để chỉ tầng trên trong tòa nhà chung cư (ví dụ: tầng 5, tầng 6).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Upstairs' có thể đóng vai trò trạng từ (I went upstairs) hoặc tính từ (the upstairs room).

Nguồn gốc từ

Từ 'up' (lên) + 'stairs' (cầu thang), xuất hiện từ thế kỷ 17. Ban đầu chỉ hướng di chuyển lên cầu thang, sau phát triển thành chỉ vị trí tầng trên.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'upstairs' để chỉ tầng trên trong tòa nhà chung cư nhiều tầng (thường dùng 'tầng trên' hoặc 'lầu trên' trong tiếng Việt). Thường dùng trong ngữ cảnh ngôi nhà riêng hoặc biệt thự.

Phân tích từ

up
hướng lên trên
adverb
+
stairs
cầu thang
noun
Từ Điển Anh Việt