Looking up...
She was upset by the bad news.
Cô ấy bị xúc động vì tin tức xấu đó.
Bị xúc động, bối rối, hoặc không vui vì một sự việc nào đó.
He was upset when his team lost the game.
Anh ấy rất bối rối khi đội của anh ấy thua trận.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, giận, hoặc lo lắng.
Làm cho ai đó bối rối hoặc không vui.
Her words upset him deeply.
Lời của cô ấy làm anh ấy rất bối rối.
Dùng để mô tả hành động gây ra cảm xúc tiêu cực cho người khác.
Bị đảo ngược, bị lật ngược, hoặc bị thay đổi vị trí.
The referee upset the decision after reviewing the footage.
Trọng tài đã đảo ngược quyết định sau khi xem lại đoạn phim.
Dùng trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác để mô tả việc đảo ngược một quyết định.
Từ 'upset' thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn diễn tả sự bối rối hoặc không vui.
'Upset' có thể dùng như động từ (làm cho ai đó bối rối) hoặc tính từ (bị bối rối).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'up' (lên) và 'set' (đặt), ban đầu có nghĩa là 'đặt lên' hoặc 'lật ngược'.
Từ này thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực như buồn, giận, hoặc lo lắng. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.