unlearn
quên đi, bỏ điShe had to unlearn old habits to adapt to the new environment.
Cô ấy phải bỏ đi những thói quen cũ để thích nghi với môi trường mới.
Hủy bỏ hoặc thay đổi những kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen đã học trước đó.
After years of working in a corporate job, he had to unlearn the idea that success meant working long hours.
Sau nhiều năm làm việc trong một công việc công ty, anh ấy phải bỏ đi ý niệm rằng thành công có nghĩa là làm việc nhiều giờ.
Children often need to unlearn bad habits before they can learn good ones.
Trẻ em thường phải bỏ đi những thói quen xấu trước khi họ có thể học được những thói quen tốt.
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, giáo dục hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân
Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc thay đổi hoặc loại bỏ những kiến thức hoặc thói quen cũ để tiếp nhận những điều mới.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'unlearn' và 'forget'
'Unlearn' thường được sử dụng khi bạn cố tình bỏ đi những kiến thức hoặc thói quen đã học, trong khi 'forget' thường được sử dụng khi bạn vô tình quên đi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'hủy bỏ') và động từ 'learn' (học).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân, giáo dục hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.