Looking up...
The government is trying to reduce unemployment rates.
Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Tình trạng khi một người không có việc làm hoặc không có nguồn thu nhập chính.
Unemployment has risen due to the economic downturn.
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng do suy thoái kinh tế.
Thường được đo bằng tỷ lệ thất nghiệp, là phần trăm người lao động không có việc làm trong tổng số lao động.
Giữa 'unemployment' và 'joblessness' có sự khác biệt nhỏ, nhưng trong tiếng Việt thường dùng 'tình trạng thất nghiệp'.
Từ tiếng Anh 'unemployment' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'employment' (việc làm).
Trong tiếng Anh, 'unemployment' thường được dùng để chỉ tình trạng xã hội hoặc kinh tế, không chỉ về cá nhân.