Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unemployment

unemployment

/ˌʌnˈɛmplɔɪmənt/
tình trạng thất nghiệp

The government is trying to reduce unemployment rates.

Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.


trang trọng

Tình trạng khi một người không có việc làm hoặc không có nguồn thu nhập chính.

Unemployment has risen due to the economic downturn.

Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng do suy thoái kinh tế.

Thường được đo bằng tỷ lệ thất nghiệp, là phần trăm người lao động không có việc làm trong tổng số lao động.

Cụm từ kết hợp

unemployment ratetỷ lệ thất nghiệpunemployment benefitslợi ích thất nghiệpmass unemploymentthất nghiệp hàng loạt

Từ đồng nghĩa

joblessnessidlenessunemployed status

Từ trái nghĩa

employmentjobwork

Cụm từ liên quan

structural unemploymentcụm từ
thất nghiệp cấu trúc
cyclical unemploymentcụm từ
thất nghiệp chu kỳ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'unemployment' và 'joblessness' có sự khác biệt nhỏ, nhưng trong tiếng Việt thường dùng 'tình trạng thất nghiệp'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'unemployment' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'employment' (việc làm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'unemployment' thường được dùng để chỉ tình trạng xã hội hoặc kinh tế, không chỉ về cá nhân.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
employ
sử dụng, làm việc
root
+
-ment
tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।