unexpected contender

/ʌnˈɪkspɛktɪd kənˈtɛndər/
người tham gia không ai ngờ

In the election, the independent candidate emerged as an unexpected contender.

Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên độc lập đã xuất hiện như một người tham gia không ai ngờ.


thông thường

Một người hoặc thực thể tham gia một cuộc thi, cuộc bầu cử, hoặc một sự kiện mà không ai dự đoán trước.

The underdog team became an unexpected contender in the championship.

Đội bóng yếu đã trở thành một người tham gia không ai ngờ trong giải vô địch.

Thường dùng để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

unexpected contender in the racengười tham gia không ai ngờ trong cuộc đuaemerge as an unexpected contenderxuất hiện như một người tham gia không ai ngờ

Cụm từ liên quan

dark horsecụm từ
người hoặc thực thể bất ngờ trở nên thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh

Cụm từ này thường dùng để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người hoặc thực thể không cạnh tranh

Cụm từ này chỉ dùng cho người hoặc thực thể tham gia cạnh tranh, không dùng cho người hoặc thực thể không tham gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'unexpected' (không ai ngờ) và 'contender' (người tham gia cạnh tranh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc các cuộc thi để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh.

Phân tích từ

unexpected
không ai ngờ
adjective
+
contender
người tham gia cạnh tranh
noun
Từ Điển Anh Việt