unexpected contender
người tham gia không ai ngờIn the election, the independent candidate emerged as an unexpected contender.
Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên độc lập đã xuất hiện như một người tham gia không ai ngờ.
Một người hoặc thực thể tham gia một cuộc thi, cuộc bầu cử, hoặc một sự kiện mà không ai dự đoán trước.
The underdog team became an unexpected contender in the championship.
Đội bóng yếu đã trở thành một người tham gia không ai ngờ trong giải vô địch.
Thường dùng để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh trong một cuộc thi hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh
Cụm từ này thường dùng để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh trong một cuộc thi hoặc sự kiện.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người hoặc thực thể không cạnh tranh
Cụm từ này chỉ dùng cho người hoặc thực thể tham gia cạnh tranh, không dùng cho người hoặc thực thể không tham gia.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'unexpected' (không ai ngờ) và 'contender' (người tham gia cạnh tranh).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc các cuộc thi để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh.