trademark
nhãn hiệuThe company registered its logo as a trademark.
Công ty đã đăng ký logo của mình làm nhãn hiệu.
Một biểu tượng, từ, thiết kế, hoặc biểu tượng khác được sử dụng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với những người khác.
Apple's bitten apple logo is one of the most recognizable trademarks in the world.
Logo táo cắn của Apple là một trong những nhãn hiệu dễ nhận diện nhất trên thế giới.
Nhãn hiệu có thể bao gồm tên, logo, slogan, hoặc bất kỳ yếu tố nào khác giúp khách hàng phân biệt sản phẩm.
Một từ hoặc biểu tượng được sử dụng để đại diện cho một thương hiệu hoặc sản phẩm cụ thể.
Coca-Cola's red and white color scheme is a key part of its trademark.
Màu đỏ và trắng của Coca-Cola là một phần quan trọng của nhãn hiệu của họ.
Trong marketing, nhãn hiệu giúp tạo ra sự nhận diện và tin tưởng cho thương hiệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng nhãn hiệu đúng cách
Nhãn hiệu phải được sử dụng một cách nhất quán để duy trì giá trị pháp lý của nó.
Quy tắc vàng
Đăng ký nhãn hiệu
Để bảo vệ nhãn hiệu của bạn, bạn nên đăng ký nó tại cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'trade' (thương mại) và 'mark' (dấu hiệu), bắt nguồn từ nhu cầu phân biệt sản phẩm trong thương mại.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'nhãn hiệu' thường được sử dụng để chỉ nhãn hiệu thương mại, trong khi 'dấu hiệu' có thể dùng cho các biểu tượng khác.