Looking up...
The offer sounds too good to be true.
Đề nghị này nghe quá tốt để có thể thật.
Dùng để miêu tả một điều gì đó quá tốt đến mức khó tin được, thường là do nghi ngờ về tính chân thực hoặc sự thật của nó.
This deal seems too good to be true—what's the catch?
Đề nghị này nghe quá tốt để có thể thật—có điều gì đó không ổn không?
Her success story sounds too good to be true.
Câu chuyện thành công của cô ấy nghe quá tốt để có thể thật.
Thường dùng khi nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó.
Dùng cụm từ này khi bạn nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó quá tốt để có thể thật.
Không dùng cụm từ này để miêu tả điều tốt thực sự mà chỉ dùng khi nghi ngờ về sự thật của nó.
Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để miêu tả sự nghi ngờ về tính chân thực của một điều gì đó.
Thường dùng trong các tình huống khi người ta nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó quá tốt để có thể thật.