Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. too good to be true

too good to be true

/tuː ɡʊd tuː biː truː/◆thành ngữ
quá tốt để có thể thật

The offer sounds too good to be true.

Đề nghị này nghe quá tốt để có thể thật.


◆ Nghĩa thực sự
Dùng để miêu tả một điều gì đó quá tốt đến mức khó tin được, thường là do nghi ngờ về tính chân thực hoặc sự thật của nó.
¶ Nghĩa đen
quá tốt để có thể thật
Phân tích nghĩa đen
tooquá+goodtốt+to beđể có thể+truethật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture or metaphor description in Vietnamese
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Realistic scenario showing usage in Vietnamese
◉ Lưu ý văn hóa
Cultural context or origin story in Vietnamese
thông thường

Dùng để miêu tả một điều gì đó quá tốt đến mức khó tin được, thường là do nghi ngờ về tính chân thực hoặc sự thật của nó.

This deal seems too good to be true—what's the catch?

Đề nghị này nghe quá tốt để có thể thật—có điều gì đó không ổn không?

Her success story sounds too good to be true.

Câu chuyện thành công của cô ấy nghe quá tốt để có thể thật.

Thường dùng khi nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó.

Từ đồng nghĩa

unbelievabletoo perfectsuspiciously good

Từ trái nghĩa

realisticbelievableordinary

Cụm từ liên quan

too good to pass upcụm từ
quá tốt để bỏ qua
too good to be truethành ngữ
quá tốt để có thể thật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghi ngờ

Dùng cụm từ này khi bạn nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó quá tốt để có thể thật.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả điều tốt thực sự

Không dùng cụm từ này để miêu tả điều tốt thực sự mà chỉ dùng khi nghi ngờ về sự thật của nó.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để miêu tả sự nghi ngờ về tính chân thực của một điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi người ta nghi ngờ về sự thật của một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó quá tốt để có thể thật.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।