to draw the line

/tuː drɔː ðə laɪn/◆thành ngữ
đặt ranh giới

I have to draw the line somewhere.

Tôi phải đặt ranh giới ở đâu đó.


◆ Nghĩa thực sự
Xác định một giới hạn rõ ràng để ngăn chặn hành vi không mong muốn hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.
Nghĩa đen
Vẽ một đường trên giấy hoặc mặt đất.
Phân tích nghĩa đen
drawvẽ+the lineđường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc vẽ một đường để phân chia hoặc ngăn chặn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, ai đó quyết định đặt ranh giới để ngăn chặn hành vi không hợp lý của đối phương.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.
thông thường

Nói về việc xác định một giới hạn rõ ràng để ngăn chặn hành vi không mong muốn hoặc để bảo vệ quyền lợi của mình.

She decided to draw the line when her boss asked her to work overtime every weekend.

Cô ấy quyết định đặt ranh giới khi sếp yêu cầu cô làm việc thêm mỗi cuối tuần.

Thường dùng khi muốn tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.

Cụm từ kết hợp

draw the line atđặt ranh giới ở

Cụm từ liên quan

cross the linethành ngữ
vi phạm ranh giới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình trước hành vi không mong muốn.

Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Nên dùng khi thật sự cần thiết, tránh làm cho người khác cảm thấy bị ép buộc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc vẽ một đường để phân chia hoặc ngăn chặn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để tỏ ra quyết tâm hoặc bảo vệ quyền lợi của mình.

Phân tích từ

draw
vẽ
root
+
the line
đường
root
Từ Điển Anh Việt