to a lesser extent

/tuː ə ˈlɛsər ɪkstɛnt/
đến một mức độ thấp hơn

She enjoys hiking, but to a lesser extent than her brother.

Cô ấy thích đi bộ leo núi, nhưng đến một mức độ thấp hơn so với anh trai cô.


trang trọng

Chỉ đến một mức độ nhỏ hơn hoặc ít hơn so với một tiêu chuẩn hoặc mức độ khác.

The new policy affects urban areas, but to a lesser extent than rural regions.

Chính sách mới ảnh hưởng đến các khu vực đô thị, nhưng đến một mức độ thấp hơn so với các vùng nông thôn.

He is interested in politics, but to a lesser extent than economics.

Anh ấy quan tâm đến chính trị, nhưng đến một mức độ thấp hơn so với kinh tế.

Thường được sử dụng để so sánh mức độ ảnh hưởng, quan tâm hoặc sự tham gia giữa hai đối tượng hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

to a lesser extent thanđến một mức độ thấp hơn so với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh mức độ giữa hai đối tượng hoặc tình huống, thường đi kèm với 'than'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'to a' (đến một) và 'lesser extent' (mức độ thấp hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh mức độ của hai điều gì đó.

Phân tích từ

to a
đến một
phrase
+
lesser
thấp hơn
adjective
+
extent
mức độ
noun
Từ Điển Anh Việt