thereafter
sau đóAfter the meeting, we went to dinner; thereafter, we discussed the project.
Sau cuộc họp, chúng tôi đi ăn tối; sau đó, chúng tôi thảo luận về dự án.
trang trọng
từ thời điểm đó trở đi, sau sự kiện đã xảy ra
The contract will be valid thereafter for one year.
Hợp đồng sẽ có hiệu lực sau đó trong vòng một năm.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
from thereaftertừ thời điểm đó trở đithereafter untiltừ đó cho đến khi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc văn học, không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'there' (đó) + 'after' (sau).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ thời gian sau một sự kiện đã xảy ra.
Phân tích từ
there
đó
rootafter
sau
rootTừ Điển Anh Việt