thereafter

/ˌðɛrˈæftər/
sau đó

After the meeting, we went to dinner; thereafter, we discussed the project.

Sau cuộc họp, chúng tôi đi ăn tối; sau đó, chúng tôi thảo luận về dự án.


trang trọng

từ thời điểm đó trở đi, sau sự kiện đã xảy ra

The contract will be valid thereafter for one year.

Hợp đồng sẽ có hiệu lực sau đó trong vòng một năm.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

from thereaftertừ thời điểm đó trở đithereafter untiltừ đó cho đến khi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc văn học, không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'there' (đó) + 'after' (sau).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ thời gian sau một sự kiện đã xảy ra.

Phân tích từ

there
đó
root
+
after
sau
root
Từ Điển Anh Việt