Looking up...
He always tells it like it is, even if it's uncomfortable.
Anh ấy luôn nói thẳng thắn, dù điều đó gây khó chịu.
Nói thẳng thắn, không che giấu hoặc làm mờ đi sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu hoặc gây tranh cãi.
She doesn't sugarcoat things; she tells it like it is.
Cô ấy không làm ngọt ngào chuyện gì; cô ấy nói thẳng thắn.
As a manager, he tells it like it is to his team.
Với tư cách là quản lý, anh ấy nói thẳng thắn với đội ngũ của mình.
Thường được sử dụng để mô tả một người nói trực tiếp, không che giấu sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu.
Biểu thức này thường được sử dụng khi bạn muốn nói thẳng thẳng, không che giấu sự thật, dù điều đó có thể gây khó chịu.
Khi sử dụng biểu thức này, hãy đảm bảo bạn nói thẳng thẳng nhưng vẫn giữ được sự lịch sự và tôn trọng.
Biểu thức này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự thẳng thắn, không che giấu sự thật.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường hoặc trong các tình huống yêu cầu sự thẳng thắn.