Looking up...
She took credit for the project's success.
Cô ấy nhận công lao cho sự thành công của dự án.
Nhận công lao hoặc nhận công lao cho một thành tựu mà người khác đã thực hiện.
He took credit for the team's victory, even though he didn't play well.
Anh ta nhận công lao cho chiến thắng của đội, dù anh ấy chơi không tốt.
Thường được sử dụng khi ai đó nhận công lao cho một việc mà họ không thực sự làm.
Dùng khi ai đó nhận công lao cho một việc mà họ không thực sự làm.
Từ 'credit' có nhiều nghĩa khác như 'tín dụng' hoặc 'điểm tín dụng'.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'take' (nhận) và 'credit' (công lao).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nơi ai đó nhận công lao cho một việc mà họ không thực sự làm.