tag

/tæɡ/
nhãn, thẻ

She attached a tag to the price of the shirt.

Cô ấy dán một nhãn giá vào áo sơ mi.


thông thường

Một mảnh giấy, nhựa hoặc kim loại được dán hoặc gắn vào vật để xác định hoặc mô tả nó.

The clothes in the store have tags with prices.

Quần áo trong cửa hàng có nhãn giá.

Thường được sử dụng để chỉ giá, thông tin sản phẩm hoặc thông tin về chủ sở hữu.

Công nghệ
chuyên ngành

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để phân loại hoặc tìm kiếm nội dung trên internet.

Social media platforms use tags to categorize posts.

Các nền tảng mạng xã hội sử dụng thẻ để phân loại bài viết.

Trong công nghệ, thẻ thường được sử dụng để giúp người dùng tìm kiếm và phân loại nội dung.

thông thường

Một người được gắn nhãn hoặc phân loại theo một đặc điểm hoặc nhóm.

He was tagged as a troublemaker in school.

Anh ấy được gắn nhãn là một người gây rắc rối ở trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để mô tả một người hoặc nhóm người.

Cụm từ kết hợp

price tagnhãn giásocial tagthẻ xã hộitag someonegắn nhãn cho ai đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tag teamcụm từ
một nhóm người làm việc cùng nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'tag' trong công nghệ

Trong công nghệ, 'tag' thường được sử dụng để phân loại hoặc tìm kiếm nội dung trên internet.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tag' và 'label'

'Tag' thường được sử dụng để chỉ nhãn hoặc thẻ, trong khi 'label' có thể được sử dụng để chỉ nhãn dán hoặc nhãn mô tả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tag' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tagge', có nghĩa là 'mảnh vải hoặc da được gắn vào để đánh dấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tag' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nhãn giá cho sản phẩm đến thẻ phân loại trên internet.

Từ Điển Anh Việt