superb
tuyệt vờiThe food at that restaurant was superb.
Món ăn ở nhà hàng đó rất tuyệt vời.
trang trọngthông thường
Tuyệt vời, xuất sắc, vượt trội
She gave a superb performance on stage.
Cô ấy đã trình diễn xuất sắc trên sân khấu.
The hotel has superb facilities.
Khách sạn có các tiện nghi tuyệt vời.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc hoặc vượt trội so với bình thường.
Cụm từ kết hợp
superb performancetrình diễn xuất sắcsuperb qualitychất lượng tuyệt vờisuperb servicedịch vụ tuyệt vời
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'superb' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các bài báo, đánh giá chuyên nghiệp hoặc khi muốn nhấn mạnh về chất lượng cao của một sản phẩm, dịch vụ hoặc trình diễn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'superbe', từ tiếng Latinh 'superbus' có nghĩa là 'cao quý, hào phóng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'superb' thường dùng để miêu tả điều gì đó xuất sắc, vượt trội hoặc vượt xa bình thường. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Từ Điển Anh Việt