suffer through

/ˈsʌfər θruː/◆động từ cụm
chịu đựng qua

She had to suffer through a boring lecture.

Cô ấy phải chịu đựng qua một bài giảng buồn tẻ.


thông thường

Chịu đựng một điều khó chịu hoặc khó khăn trong một khoảng thời gian, thường là để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc trải qua một tình huống.

We suffered through the long meeting.

Chúng tôi chịu đựng qua cuộc họp dài.

He suffered through the painful procedure.

Anh ấy chịu đựng qua thủ tục đau đớn.

Thường được sử dụng để mô tả việc chịu đựng một điều không vui hoặc khó khăn để hoàn thành một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

suffer through a lecturechịu đựng qua bài giảngsuffer through a meetingchịu đựng qua cuộc họp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả việc làm một việc vui hoặc thú vị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'suffer' (chịu đựng) và 'through' (qua), mô tả hành động chịu đựng một điều khó chịu trong một khoảng thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc chịu đựng một điều không vui hoặc khó khăn.

Phân tích từ

suffer
chịu đựng
root
+
through
qua
preposition
Từ Điển Anh Việt