Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spread

spread

/spred/
phát tán, lan tỏa

The news spread quickly through the office.

Tin tức lan tỏa nhanh chóng trong văn phòng.


thông thường

Phát tán, lan tỏa (một thông tin, tin tức, bệnh tật, etc.)

The virus spread rapidly in the city.

Virus lan tỏa nhanh chóng trong thành phố.

Dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, bệnh tật, hoặc hiện tượng nào đó.

thông thường

Bàn trải, phủ (một vật lên một bề mặt)

She spread the blanket on the grass.

Cô ấy trải chăn lên cỏ.

Dùng để mô tả hành động phủ một vật lên một bề mặt.

trang trọng

Phân bố, phân tán (một vật hoặc hiện tượng)

The scientist studied the spread of the disease.

Nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của bệnh.

Dùng trong khoa học để mô tả sự phân bố của một vật hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

spread the wordlan tỏa tin tứcspread outphân tán, lan tỏaspread the newslan tỏa tin tức

Từ đồng nghĩa

disseminatedistributepropagatediffuse

Từ trái nghĩa

concentrategathercollect

Cụm từ liên quan

spread the wordcụm từ
lan tỏa tin tức
spread outcụm từ
phân tán, lan tỏa

Mẹo hay

Sử dụng 'spread' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'spread' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'spread' để mô tả sự lan tỏa

Từ 'spread' thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, bệnh tật, hoặc hành động phủ một vật lên một bề mặt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'spread' có nghĩa là 'phát tán, lan tỏa' hoặc 'bàn trải'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spread' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, bệnh tật, hoặc hành động phủ một vật lên một bề mặt.

Phân tích từ

spread
phát tán, lan tỏa
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।