gather
tập hợpLet's gather around the campfire for stories.
Chúng ta hãy tập hợp xung quanh bếp lửa để kể chuyện.
Tập hợp hoặc thu thập những người hoặc vật từ nhiều nơi khác nhau vào một điểm.
The team gathered in the conference room for the meeting.
Đội ngũ tập hợp trong phòng họp để có cuộc họp.
Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển.
Tập hợp thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn.
The software gathers data from multiple sensors.
Phần mềm thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu tự động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với người hoặc vật
Từ 'gather' thường dùng để mô tả việc tập hợp người hoặc vật có thể di chuyển.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'gather' và 'collect'
'Gather' thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển, còn 'collect' thường dùng với vật có thể thu thập.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'đi theo, theo dõi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển. Có thể dùng với nghĩa thu thập thông tin trong lĩnh vực công nghệ.