spacewalk
hoạt động ngoài không gianAstronauts performed a spacewalk to repair the satellite.
Những phi hành gia thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gian để sửa chữa vệ tinh.
Hoạt động của phi hành gia thực hiện ngoài không gian, thường để sửa chữa hoặc lắp đặt thiết bị trên tàu vũ trụ.
The spacewalk lasted for six hours while the astronauts installed new solar panels.
Cuộc đi bộ ngoài không gian kéo dài sáu giờ trong khi các phi hành gia lắp đặt các tấm pin mặt trời mới.
Thường được thực hiện bởi các phi hành gia trong phù hợp với các nhiệm vụ bảo trì hoặc nghiên cứu trên trạm không gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để mô tả hoạt động của phi hành gia ngoài không gian, không dùng cho các hoạt động trên mặt đất.
Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm là /ˈspeɪsˌwɔːk/, nhấn mạnh vào âm 'space' và 'walk'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'space' (không gian) và 'walk' (đi bộ), mô tả hoạt động của phi hành gia đi bộ ngoài không gian.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học không gian và các nhiệm vụ của NASA hoặc các cơ quan vũ trụ khác.