shirk
tránh tránh trách nhiệmHe tried to shirk his responsibilities at work.
Anh ấy cố gắng tránh tránh trách nhiệm của mình ở công việc.
thông thường
Tránh hoặc cố gắng tránh một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
She shirked her duties as a team leader.
Cô ấy tránh tránh nhiệm vụ của mình như một lãnh đạo nhóm.
Thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý.
Cụm từ kết hợp
shirk responsibilitiestránh trách nhiệmshirk dutiestránh nhiệm vụ
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý, không phải là việc đơn giản là không làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ 'schirken' có nghĩa là 'coi thường, khinh thường'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ hành động tránh trách nhiệm một cách cố ý.
Từ Điển Anh Việt