seeker
người tìm kiếmShe is a truth seeker who never stops asking questions.
Cô ấy là một người tìm kiếm sự thật, luôn không ngừng đặt câu hỏi.
Người tìm kiếm hoặc tìm hiểu điều gì đó, thường với sự quyết tâm hoặc sự hăng hái.
He is a knowledge seeker who reads books every day.
Anh ấy là một người tìm kiếm kiến thức, luôn đọc sách mỗi ngày.
The treasure seeker spent years searching for the lost artifact.
Người tìm kiếm kho báu đã dành nhiều năm để tìm kiếm di vật bị mất.
Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'seeker' để chỉ người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm, không dùng cho việc tìm kiếm thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'seek' (tìm kiếm) + hậu tố '-er' (người làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.