seeker

/ˈsiːkər/
người tìm kiếm

She is a truth seeker who never stops asking questions.

Cô ấy là một người tìm kiếm sự thật, luôn không ngừng đặt câu hỏi.


chung

Người tìm kiếm hoặc tìm hiểu điều gì đó, thường với sự quyết tâm hoặc sự hăng hái.

He is a knowledge seeker who reads books every day.

Anh ấy là một người tìm kiếm kiến thức, luôn đọc sách mỗi ngày.

The treasure seeker spent years searching for the lost artifact.

Người tìm kiếm kho báu đã dành nhiều năm để tìm kiếm di vật bị mất.

Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.

Cụm từ kết hợp

truth seekerngười tìm kiếm sự thậtknowledge seekerngười tìm kiếm kiến thứctreasure seekerngười tìm kiếm kho báu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seek and ye shall findtục ngữ
Nếu cố gắng tìm kiếm, bạn sẽ tìm thấy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'seeker' để chỉ người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm, không dùng cho việc tìm kiếm thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'seek' (tìm kiếm) + hậu tố '-er' (người làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có sự hăng hái hoặc quyết tâm trong việc tìm kiếm.

Phân tích từ

seek
tìm kiếm
root
+
-er
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt