scarcely
hiếm khiI scarcely have time to eat lunch these days.
Dạo này tôi hiếm khi có thời gian ăn trưa.
hiếm khi, hầu như không
There was scarcely any food left in the fridge.
Hầu như không còn thức ăn gì trong tủ lạnh.
She can scarcely believe her eyes.
Cô ấy hầu như không thể tin vào mắt mình.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp của một sự việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt scarcely, barely, hardly
'Scarcely' nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp, trong khi 'barely' và 'hardly' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt gần như tuyệt đối. Ví dụ: 'I barely had time' (tôi hầu như không có thời gian) so với 'I scarcely had time' (tôi hiếm khi có thời gian).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Scarcely' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong câu phủ định. Không dùng 'scarcely' trong câu khẳng định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'scars' (ít ỏi) kết hợp với hậu tố '-ly' (thể hiện trạng thái). Nguồn gốc từ tiếng Latin 'scarpsus' (ít ỏi).
Ghi chú sử dụng
Thường đứng đầu câu trong cấu trúc đảo ngữ: 'Scarcely had I arrived when the meeting started.'