hardly

/ˈhɑːrdli/
hầu như không

She hardly ever eats vegetables.

Cô ấy hầu như không bao giờ ăn rau.


thông thường

Hầu như không, rất ít

He hardly sleeps during exams.

Anh ấy hầu như không ngủ trong kỳ thi.

Dùng để chỉ một sự việc xảy ra rất ít hoặc gần như không xảy ra.

Cụm từ kết hợp

hardly everhầu như không bao giờhardly anyhầu như không có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hardly anycụm từ
hầu như không có
hardly evercụm từ
hầu như không bao giờ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Từ 'hardly' thường đi với từ phủ định như 'not' hoặc trong câu hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'heardlice', từ 'heard' (khó) + '-lice' (hình thái so sánh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc gần như không có.

Từ Điển Anh Việt