Looking up...
She said hello to her friend.
Cô ấy nói chào bạn của mình.
Biểu thị ý kiến hoặc thông tin bằng lời nói.
He said he would come tomorrow.
Anh ấy nói anh ấy sẽ đến ngày mai.
Dùng để truyền đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.
Được sử dụng trong các câu trích dẫn để chỉ lời nói của người khác.
The teacher said, 'Please open your books.'
Giáo viên nói, 'Hãy mở sách của các bạn.'
Thường đi kèm với dấu ngoặc kép để trích dẫn lời nói.
Khi trích dẫn lời nói của người khác, sử dụng 'say' trước dấu ngoặc kép.
'Say' thường được sử dụng khi không chỉ rõ đối tượng, còn 'tell' thì phải có đối tượng.
Từ gốc Anglo-Saxon 'secgan', có nghĩa là 'nói'.
Từ 'say' thường được sử dụng để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin một cách trực tiếp. Nó cũng được sử dụng trong các câu trích dẫn để chỉ lời nói của người khác.