saved
cứuShe saved the document before her computer crashed.
Cô ấy đã lưu tài liệu trước khi máy tính của cô ấy bị sập.
Lưu, giữ lại một bản sao của dữ liệu hoặc tệp để sử dụng sau này.
He saved his progress in the game before going to bed.
Anh ấy đã lưu tiến trình trong trò chơi trước khi đi ngủ.
Thường dùng trong ngữ cảnh lưu tệp, dữ liệu hoặc tiến trình trong trò chơi.
Cứu, giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng khó khăn.
The firefighters saved the family from the burning house.
Các nhân viên cứu hỏa đã cứu gia đình khỏi ngôi nhà đang cháy.
Dùng để mô tả hành động cứu sống hoặc giải cứu.
Tiết kiệm, giữ lại tiền hoặc tài nguyên để sử dụng sau này.
She saved money every month to buy a new car.
Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng để mua chiếc xe mới.
Dùng để mô tả hành động tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'saved' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Quy tắc vàng
Lưu tệp
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'saved' thường dùng để mô tả hành động lưu tệp hoặc dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'save', có nghĩa là 'cứu' hoặc 'lưu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'saved' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm lưu tệp, cứu sống, hoặc tiết kiệm.