sample

/ˈsɑːmpəl/
mẫu

Can you provide a sample of your work?

Bạn có thể cung cấp một mẫu của công việc của bạn không?


chung

Một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích

The scientist took a sample of the water for testing.

Nhà khoa học lấy một mẫu nước để kiểm tra.

Thường dùng trong khoa học, y tế, hoặc thương mại.

chung

Một ví dụ hoặc mẫu để tham khảo

She gave me a sample of her new perfume.

Cô ấy cho tôi một mẫu nước hoa mới của cô ấy.

Thường dùng trong quảng cáo hoặc bán hàng.

Cụm từ kết hợp

sample sizekích thước mẫusample collectionsự thu thập mẫusample analysisphân tích mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take a samplecụm từ
lấy một mẫu
sample sizecụm từ
kích thước mẫu

Mẹo hay

Sử dụng trong khoa học

Trong khoa học, 'sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sample' và 'specimen'

'Sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích, trong khi 'specimen' thường dùng để chỉ một mẫu vật cụ thể, đặc biệt là trong y tế hoặc khoa học sinh học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exemplum' có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mẫu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sample' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một nhóm để kiểm tra hoặc phân tích. Nó cũng có thể dùng để chỉ một ví dụ hoặc mẫu để tham khảo.

Phân tích từ

sam
một phần nhỏ
root
+
-ple
một nhóm hoặc một bộ
suffix
Từ Điển Anh Việt