roof

/ruːf/
mái nhà

The roof of the house was damaged by the storm.

Mái nhà bị bão phá hủy.


trang trọng

Phần trên cùng của một tòa nhà, thường được làm bằng vật liệu như gạch, ngói, hay kim loại để bảo vệ khỏi thời tiết.

They installed solar panels on the roof.

Họ lắp đặt tấm pin mặt trời lên mái nhà.

Trong kiến trúc, 'roof' có nhiều kiểu thiết kế khác nhau như mái ngói, mái lợp kim loại, hoặc mái vòm.

Cụm từ kết hợp

roof of the mouthlưỡi giườngroof over one's headmái nhà che đầuroof gardenvườn trên mái nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

roof gardencụm từ
vườn trên mái nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'roof' chỉ phần trên của tòa nhà, còn 'ceiling' chỉ phần trên của một phòng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hrōf', có nghĩa là 'mái nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'roof' cũng có thể dùng trong các biểu thức như 'to put a roof over one's head' (có nơi ở).

Từ Điển Anh Việt