Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rock

rock

/rɒk/
đá

She picked up a rock and threw it into the lake.

Cô ấy nhặt một viên đá và ném nó vào hồ.


trang trọng

đá, khối đá tự nhiên; vật rắn, cứng

The trail was covered with large rocks.

Đường mòn bị bao phủ bởi những tảng đá lớn.

Dùng để chỉ vật thể rắn, thường dùng trong địa lý, xây dựng.

thông thường

nhạc rock, thể loại âm nhạc mạnh mẽ, có nhịp điệu mạnh và thường dùng guitar điện

He loves listening to classic rock.

Anh ấy thích nghe nhạc rock cổ điển.

Thể loại nhạc phổ biến từ thập niên 1950.

thông thường

động từ: làm rung, làm lay chuyển; gây ấn tượng mạnh

The performance really rocked the audience.

Buổi biểu diễn thực sự làm cho khán giả phấn khích.

You rock!

Bạn thật tuyệt vời!

Khi dùng như một lời khen, thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

rock solidvững chắc như đárock the boatlàm rối loạn, gây tranh cãirock musicnhạc rock
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।