robust
mạnh mẽ, bền bỉThe new software has a robust security system.
Phần mềm mới có hệ thống bảo mật mạnh mẽ.
trang trọng
Mạnh mẽ, bền bỉ, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc sự cố.
A robust economy can withstand financial crises.
Một nền kinh tế mạnh mẽ có thể chịu đựng được các cuộc khủng hoảng tài chính.
Thường dùng để mô tả hệ thống, cơ sở hạ tầng, hoặc tổ chức có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ 'robust' thường dùng để mô tả hệ thống, phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'robustus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, bền bỉ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc mô tả khả năng chịu đựng của hệ thống.
Phân tích từ
robust
mạnh mẽ, bền bỉ
rootTừ Điển Anh Việt