retire
nghỉ hưuHe plans to retire at 65.
Anh ấy dự định nghỉ hưu khi 65 tuổi.
Chấm dứt công việc sau một thời gian dài làm việc, thường là khi già hoặc đủ điều kiện về tuổi.
She retired from her job last year.
Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc của mình năm ngoái.
Thường liên quan đến việc nghỉ hưu sau nhiều năm làm việc.
Rút lui khỏi một hoạt động hoặc vị trí, không còn tham gia nữa.
The team retired the old logo after 20 years.
Đội đã ngừng sử dụng biểu trưng cũ sau 20 năm.
Có thể áp dụng cho các vật phẩm, biểu tượng hoặc các khái niệm khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'retire' thường được dùng cho việc nghỉ hưu, nhưng cũng có thể dùng cho việc rút lui khỏi một hoạt động.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'retreat'
'Retire' khác với 'retreat', vì 'retreat' thường có nghĩa là rút lui trong chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'retirer', có nghĩa là 'rút lui'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'retire' thường được sử dụng để nói về việc nghỉ hưu, nhưng cũng có thể dùng cho việc rút lui khỏi một hoạt động.