repeat

/rɪˈpiːt/
lặp lại

Can you repeat that, please?

Bạn có thể nói lại điều đó, xin vui lòng?


thông thường

Làm lại một hành động hoặc nói lại một câu.

She repeated her request for help.

Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ lại một lần nữa.

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

thông thường

Lặp đi lặp lại một hành động hoặc câu nói.

The teacher repeated the instructions to ensure everyone understood.

Thầy cô đã lặp lại hướng dẫn để đảm bảo mọi người đều hiểu.

Dùng để nhấn mạnh hoặc đảm bảo thông tin được hiểu rõ.

Cụm từ kết hợp

repeat after melặp lại theo tôirepeat the processlặp lại quá trình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

repeat after mecụm từ
lặp lại theo lời người khác
repeat the processcụm từ
làm lại quá trình

Mẹo hay

Sử dụng 'repeat' trong giao tiếp

Dùng 'repeat' khi bạn muốn người khác nói lại hoặc làm lại một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'repetere' có nghĩa là 'làm lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng trong các tình huống giáo dục, công việc hoặc giao tiếp thường ngày.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-peat
làm
root
Từ Điển Anh Việt