remaining

/rɪˈmeɪnɪŋ/
còn lại

There are only a few tickets remaining for the concert.

Chỉ còn vài vé cho buổi hòa nhạc.


chung

Còn lại, chưa được sử dụng hoặc tiêu thụ hết.

After the sale, only a few items remained on the shelf.

Sau khi giảm giá, chỉ còn vài mặt hàng trên kệ.

Thường dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian còn lại.

Luật
trang trọng

Trong pháp luật, có thể được sử dụng hoặc áp dụng.

The remaining funds will be allocated to the new project.

Quỹ còn lại sẽ được phân bổ cho dự án mới.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

remaining timethời gian còn lạiremaining balancesố dư còn lạiremaining itemscác mặt hàng còn lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

remaining timecụm từ
thời gian còn lại
remaining balancecụm từ
số dư còn lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'remaining' thường dùng để chỉ tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ còn lại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'remain'

'Remaining' là dạng phân từ quá khứ của 'remain', nhưng thường dùng như một tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'remaining' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ số lượng, thời gian hoặc tài nguyên còn lại sau khi một phần đã được sử dụng hoặc tiêu thụ.

Phân tích từ

remain
còn lại
root
+
-ing
dạng phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt