recommend
gợi ýI recommend this restaurant for its delicious food.
Tôi gợi ý nhà hàng này vì món ăn ngon.
Đề xuất hoặc khuyến nghị một cái gì đó, thường dựa trên kinh nghiệm hoặc sự đánh giá.
The doctor recommended a healthy diet and regular exercise.
Bác sĩ khuyên nên ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
I highly recommend this book to anyone interested in history.
Tôi khuyên bạn nên đọc quyển sách này nếu bạn quan tâm đến lịch sử.
Thường dùng trong các tình huống như khuyên bảo, đề xuất sản phẩm, hoặc đưa ra lời khuyên chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'recommend' khi bạn muốn đề xuất một cái gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc đánh giá của mình.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'suggest'
'Recommend' thường mang ý nghĩa mạnh hơn 'suggest', thường dùng khi bạn có sự tin tưởng cao về đề xuất của mình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'commendare' (gửi, giao phó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống như khuyên bảo, đề xuất sản phẩm, hoặc đưa ra lời khuyên chuyên môn.