racing

/ˈreɪsɪŋ/
đua xe

He loves racing cars on weekends.

Anh ấy thích đua xe ô tô vào cuối tuần.


thông thường

Môn thể thao hoặc hoạt động đua xe, bao gồm các loại xe như ô tô, xe đạp, xe đua, hoặc xe máy.

Formula 1 racing is very popular worldwide.

Đua xe công thức 1 rất phổ biến trên toàn thế giới.

Thường liên quan đến các cuộc đua chuyên nghiệp hoặc giải đấu.

thông thường

Hoạt động đua nhanh, thường liên quan đến thời gian hoặc tốc độ.

The two brothers were in a racing to finish the project.

Hai anh em đang đua nhau hoàn thành dự án.

Có thể dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xe.

Cụm từ kết hợp

racing carxe đuaracing bikexe đuaracing trackđường đua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the racing linecụm từ
đua theo đường đua tối ưu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ 'racing' thường dùng để mô tả các môn thể thao đua xe, như đua ô tô, đua xe đạp, hoặc đua xe máy.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'race'

'Racing' là danh từ, còn 'race' có thể là danh từ hoặc động từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'racing' có nguồn gốc từ động từ 'race' (đua), có nghĩa là hoạt động đua nhanh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'racing' thường dùng để chỉ các cuộc đua chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc đua nhanh.

Phân tích từ

race
đua
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt