probe deeply

/proʊb ˈdipli/
tìm hiểu kỹ lưỡng

The journalist probed deeply into the politician's past to uncover the truth.

Nhà báo đã tìm hiểu kỹ lưỡng về quá khứ của chính trị gia để phát hiện sự thật.


trang trọng

Tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng, thường để khám phá thông tin ẩn hoặc sự thật.

The detective probed deeply into the case to find the missing evidence.

Cảnh sát đã tìm hiểu kỹ lưỡng vụ án để tìm thấy bằng chứng bị mất.

Scientists probed deeply into the genetic code to understand the disease.

Các nhà khoa học đã tìm hiểu kỹ lưỡng mã di truyền để hiểu bệnh tật.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học, hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

probe deeply intotìm hiểu kỹ lưỡng về

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dig deepcụm từ
tìm hiểu sâu sắc
get to the bottom ofcụm từ
tìm ra nguyên nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học hoặc điều tra, khi cần tìm hiểu một vấn đề một cách chi tiết và kỹ lưỡng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'probe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'probare' có nghĩa là 'để thử', và 'deeply' có nghĩa là 'sâu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc và chi tiết trong việc tìm hiểu một vấn đề.

Phân tích từ

probe
để thử, khám phá
root
+
deeply
sâu sắc, kỹ lưỡng
adverb
Từ Điển Anh Việt