pride
sự tự hàoShe takes pride in her work.
Cô ấy tự hào với công việc của mình.
Cảm giác tự hào về bản thân hoặc thành tựu của mình.
He felt a sense of pride after graduating.
Anh ấy cảm thấy tự hào sau khi tốt nghiệp.
Thường dùng để mô tả sự tự hào về thành tích cá nhân hoặc tập thể.
Đội hình hoặc nhóm có tính cạnh tranh cao và tự tin.
The team has a lot of pride and plays with great intensity.
Đội bóng có tinh thần tự hào và chơi với sự quyết tâm cao.
Trong thể thao, 'pride' có thể chỉ đến sự tự tin và tinh thần chiến đấu của một đội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'pride' và 'arrogance'
'Pride' thường mang nghĩa tích cực, trong khi 'arrogance' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'pride' đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'pride' khi muốn nhấn mạnh sự tự hào tích cực, tránh nhầm lẫn với 'arrogance'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'pride', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prȳde', có nghĩa là 'tự hào, kiêu ngạo'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'pride' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo) tùy theo ngữ cảnh.