glory
vinh quangThe soldiers fought for the glory of their country.
Các chiến binh đã chiến đấu vì vinh quang của đất nước họ.
Vinh quang, danh dự cao quý, sự vinh hiển.
He achieved glory through his heroic deeds.
Anh ta đạt được vinh quang nhờ những hành động anh hùng của mình.
Thường dùng để mô tả sự vinh hiển, danh dự cao quý trong lịch sử hoặc trong các thành tích lớn.
Sự vinh hiển, sự nổi tiếng.
The team basked in the glory of their victory.
Đội bóng đã ngâm mình trong vinh quang của chiến thắng.
Thường dùng để mô tả sự vinh hiển hoặc sự nổi tiếng trong các hoạt động thể thao hoặc nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh lịch sử
Từ 'glory' thường dùng để mô tả sự vinh hiển trong lịch sử, như trong các chiến thắng quân sự hoặc các thành tích lớn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong bối cảnh tiêu cực
Từ 'glory' không dùng để mô tả các tình huống tiêu cực hoặc xấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'gloria', có nghĩa là 'sự vinh hiển, sự ca ngợi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'glory' thường dùng để mô tả sự vinh hiển, danh dự cao quý, hoặc sự nổi tiếng. Nó có thể dùng trong các bối cảnh lịch sử, thể thao, hoặc nghệ thuật.